religious cult

Định nghĩa

Danh từ: Giáo phái tôn giáo (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc chỉ một nhóm nhỏ, tách biệt) - Một hệ thống tín ngưỡng nghi lễ tôn giáo, thường tập trung vào một nhân vật lãnh đạo hoặc một giáo đặc biệt, thường bị coi cực đoan hoặc lệch lạc so với các tôn giáo chính thống. - Trong ngữ cảnh học thuật, "religious cult" chỉ một nhóm tôn giáo nhỏ, tổ chức chặt chẽ, thường niềm tin mạnh mẽ thực hành riêng biệt, đôi khi bị xã hội chính thống nhìn nhận nguy hiểm hoặc lừa đảo.

dụ sử dụng
  • (Nhóm nhỏ đó thường được mô tả một giáo phái tôn giáo các quy tắc nghiêm ngặt lòng sùng kính đối với người lãnh đạo của .)
  • (Giáo phái tôn giáo đó thực hành các nghi lễ bị người ngoài coi kỳ lạ.)
  • (Chính quyền đã điều tra giáo phái tôn giáo các cáo buộc tẩy não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be branded a religious cult": bị gán mác một giáo phái tôn giáo (thường mang hàm ý chỉ trích).

    • The movement was branded a religious cult by mainstream churches. (Phong trào đó đã bị các nhà thờ chính thống gán mác một giáo phái tôn giáo.)
  • "to break away from a religious cult": thoát khỏi một giáo phái tôn giáo.

    • She struggled for years to break away from the religious cult. ( ấy đã vật lộn nhiều năm để thoát khỏi giáo phái tôn giáo đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Cult leader (n): lãnh đạo giáo phái.
    • The cult leader demanded absolute obedience. (Người lãnh đạo giáo phái yêu cầu sự vâng lời tuyệt đối.)
  • Cult-like (adj): giống như giáo phái.
    • The organization had a cult-like atmosphere. (Tổ chức đó bầu không khí giống như giáo phái.)
Từ đồng nghĩa
  • Sect: giáo phái (thường trung tính hơn, chỉ một nhóm tách ra từ tôn giáo lớn).
  • Fringe group: nhóm thiểu số, nhóm ngoài lề (mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực).
  • New religious movement: phong trào tôn giáo mới (thuật ngữ học thuật trung tính).
Các cụm từ liên quan
  • To join a religious cult: gia nhập một giáo phái tôn giáo.
    • He was young and vulnerable when he joined the religious cult. (Anh ấy còn trẻ dễ bị tổn thương khi gia nhập giáo phái tôn giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • A cult of personality: sự sùng bái cá nhân (chỉ sự tôn thờ quá mức dành cho một lãnh đạo, thường thấy trong chính trị).
    • The dictator created a cult of personality around himself. (Nhà độc tài đã tạo ra một sự sùng bái cá nhân xung quanh mình.)